đầu tay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tác phẩm đầu tiên được sáng tạo ra: Chỉ sản phẩm, công trình nghệ thuật, văn học, khoa học đầu tiên mà một người thực hiện và công bố.
- Sản phẩm đầu tiên được làm ra: Có thể chỉ vật phẩm đầu tiên được tạo ra trong một lô hàng, một đợt sản xuất, hoặc là sản phẩm đầu tiên của một nghệ nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đầu tay của nhà văn trẻ. (Tác phẩm này là sáng tác đầu tiên được công bố của anh ấy.)
- Chiếc bình gốm này là sản phẩm đầu tay của nghệ nhân làng nghề. (Đây là chiếc bình đầu tiên do vị nghệ nhân đó làm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ra mắt tác phẩm đầu tay": công bố tác phẩm đầu tiên của mình.
- Nhạc sĩ trẻ sẽ ra mắt tác phẩm đầu tay vào cuối tháng.
- Dùng như một tính từ (không biến đổi hình thái): Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ tính chất "đầu tiên".
- Anh ấy nhận được nhiều lời khen cho bộ sưu tập đầu tay.
- Bộ phim đầu tay của đạo diễn đã gây bất ngờ cho giới phê bình.
Biến thể và từ gần giống
- Tác phẩm đầu tiên: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh thứ tự trước sau.
- Công trình khởi nghiệp: Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, khoa học kỹ thuật, chỉ dự án/danh mục đầu tiên.
- Tuyệt bút: Chỉ tác phẩm xuất sắc cuối cùng của một tác giả (nghĩa đối lập về thứ tự thời gian).
Từ đồng nghĩa
- Khởi nghiệp: Bắt đầu sự nghiệp, thường dùng trong kinh doanh.
- Đầu tiên: Chỉ thứ tự trước nhất nói chung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đầu tay" thường mang sắc thái trang trọng, tích cực, dùng để nói về các sản phẩm sáng tạo có giá trị (văn học, nghệ thuật, thủ công mỹ nghệ). Ít dùng cho các sản phẩm thông thường, sản xuất hàng loạt.
- Không dùng "đầu tay" để chỉ lần đầu tiên làm một việc gì đó nói chung (ví dụ: lần đầu nấu ăn, lần đầu lái xe). Trong những ngữ cảnh đó, nên dùng cụm từ "lần đầu tiên".